snap shot

/'snæp'ʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
snap shot

A hunter takes a snap shot at a flying duck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy: Hành động bắn súng một cách nhanh chóng, bất ngờ không thời gian ngắm kỹ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh săn bắn hoặc chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter took a snap shot at the fleeing deer. (Người thợ săn bắn một phát vảy vào con nai đang chạy trốn.)
    • In the chaos of the battle, soldiers often rely on snap shots. (Trong sự hỗn loạn của trận chiến, các binh sĩ thường dựa vào những phát súng bắn vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a snap shot": bắn một phát súng vảy.
    • He didn't have time to aim, so he just took a snap shot. (Anh ấy không thời gian để ngắm, nên chỉ bắn một phát vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Snapshot (n): ảnh chụp nhanh, bức ảnh chụp trong khoảnh khắc.
    • I took a snapshot of the beautiful sunset. (Tôi đã chụp một bức ảnh nhanh về hoàng hôn đẹp.)
    • Lưu ý: "Snapshot" (một từ) một từ hoàn toàn khác, chỉ việc chụp ảnh nhanh, không liên quan đến bắn súng.
Từ đồng nghĩa
  • Quick shot: phát bắn nhanh.
  • Hasty shot: phát bắn vội vàng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Snap shot" (hai từ): Cụm từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu được dùng trong các văn bản cổ hoặc bối cảnh chuyên ngành săn bắn/quân sự. Nghĩa phổ biến hiện đại hơn của khái niệm "chụp nhanh" "snapshot" (một từ) để chỉ ảnh chụp.
  • Tránh nhầm lẫn giữa "snap shot" (bắn súng) "snapshot" (chụp ảnh).
snap shot

A hunter takes a snap shot at a flying duck.

danh từ
  1. phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy

Từ gần giống

Từ chứa "snap shot"